Phép dịch "avanzato" thành Tiếng Việt

tiên tiến, nâng cao là các bản dịch hàng đầu của "avanzato" thành Tiếng Việt.

avanzato adjective verb masculine ngữ pháp

Participio passato di avanzare.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tiên tiến

    adjective

    Se lo fossi, saresti un modello incredibilmente avanzato contro cui la razza umana non avrebbe nessuna possibilita'.

    Em giống như một hình mẫu cực kì tiên tiến, và loài người không có cửa đâu.

  • nâng cao

    La scienza è a uno stadio avanzato, così gli scienziati inventano la macchina del tempo.

    Khoa học được nâng cao sau đó, vì vậy họ phát minh ra một cỗ máy thời gian.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avanzato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "avanzato" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "avanzato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch