Phép dịch "avanzo" thành Tiếng Việt

cái còn lại, số dư, vật còn thừa là các bản dịch hàng đầu của "avanzo" thành Tiếng Việt.

avanzo noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cái còn lại

  • số dư

  • vật còn thừa

  • đồ ăn thừa

    Forse c’erano anche altri che speravano di trovare qualche avanzo alla fine del banchetto.

    Hoặc còn có những người khác nữa hy vọng nhặt đồ ăn thừa sau bữa tiệc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avanzo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "avanzo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "avanzo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch