Phép dịch "avaria" thành Tiếng Việt
sự hỏng máy, sự tổn thất là các bản dịch hàng đầu của "avaria" thành Tiếng Việt.
avaria
adjective
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
sự hỏng máy
-
sự tổn thất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " avaria " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "avaria" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bị tổn thất · thiu · thối · ôi
Thêm ví dụ
Thêm