Phép dịch "avena" thành Tiếng Việt
yến mạch là bản dịch của "avena" thành Tiếng Việt.
avena
noun
feminine
ngữ pháp
Specie di erba (Avena sativa) coltivata per il suo seme.
-
yến mạch
Per esempio, alimentata con una pila di fiocchi di avena,
Ví dụ, sau khi ăn xong một khối yến mạch ngon lành,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " avena " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Avena
Avena (botanica)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Avena" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Avena trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "avena"
Các cụm từ tương tự như "avena" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
yến mạch
Thêm ví dụ
Thêm