Phép dịch "avariato" thành Tiếng Việt
bị tổn thất, thiu, thối là các bản dịch hàng đầu của "avariato" thành Tiếng Việt.
avariato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
Che ha cambiato il suo colore, odore o composizione (parzialmente o completamente), a causa dell'attacco della composizione effettuata da microrganismi (alla materia organica).
-
bị tổn thất
-
thiu
verb -
thối
adjective -
ôi
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " avariato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "avariato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự hỏng máy · sự tổn thất
Thêm ví dụ
Thêm