Phép dịch "attraverso" thành Tiếng Việt

ngang, ngang qua, qua là các bản dịch hàng đầu của "attraverso" thành Tiếng Việt.

attraverso verb adverb adposition

Utilizzando una cosa per raggiungere un'altra.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ngang

    adjective

    Esiste un sentiero che attraversa il parco e fiancheggia il fiume per diversi chilometri.

    Có một con đường đi ngang qua công viên và dọc theo con sông dài nhiều dặm.

  • ngang qua

    Esiste un sentiero che attraversa il parco e fiancheggia il fiume per diversi chilometri.

    Có một con đường đi ngang qua công viên và dọc theo con sông dài nhiều dặm.

  • qua

    conjunction

    È pericoloso attraversare la strada qui.

    Băng qua đường ở đây rất nguy hiểm.

  • xuyên qua

    Il gruppo viaggiò attraverso sterili deserti sino a raggiungere il mare.

    Họ hành trình xuyên qua những sa mạc khô cằn cho đến khi họ đến được biển.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " attraverso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "attraverso"

Các cụm từ tương tự như "attraverso" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "attraverso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch