Phép dịch "attraente" thành Tiếng Việt

hấp dẫn, lôi cuốn, ưa nhìn là các bản dịch hàng đầu của "attraente" thành Tiếng Việt.

attraente adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hấp dẫn

    adjective

    Vorreste essere più attraenti e sicuri di voi stessi?

    Các bạn có muốn trở nên hấp dẫn và tự tin hơn?

  • lôi cuốn

    Trovo che tu dia una donna davvero attraente.

    Nhưng tôi thấy cô là một người phụ nữ rất lôi cuốn.

  • ưa nhìn

    adjective

    E'la storia di un uomo veramente bellissimo e attraente, che interpreto io.

    Nó kể câu chuyện về một người đàn ông rất đẹp trai và ưa nhìn, được ta hóa thân thành.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " attraente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "attraente" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hút · kéo · làm ... chú ý · lôi · lôi cuốn
Thêm

Bản dịch "attraente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch