Phép dịch "attraversare" thành Tiếng Việt
băng qua, qua, trải qua là các bản dịch hàng đầu của "attraversare" thành Tiếng Việt.
attraversare
verb
ngữ pháp
Andare oltre, passare al di là.
-
băng qua
Lo vidi attraversare la strada.
Tôi thấy anh ấy băng qua đường.
-
qua
adjective verb adpositionÈ pericoloso attraversare la strada qui.
Băng qua đường ở đây rất nguy hiểm.
-
trải qua
Ricordo di essermi sentito completamente sopraffatto da quello che stava attraversando Gisèle.
Tôi nhớ đã cảm thấy hoàn toàn bất lực trước điều mà Gisèle đang trải qua.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vượt
- đi qua
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " attraversare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "attraversare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngang · ngang qua · qua · xuyên qua
-
Lạy Chúa Giêsu, xin ban cho con sức mạnh và khôn ngoan để vượt qua hoang mạc khủng khiếp này, để trái tim con kiên nhẫn chịu đựng nỗi khao khát Chúa, lạy Thiên Chúa của con!
Thêm ví dụ
Thêm