Phép dịch "attraversare" thành Tiếng Việt

băng qua, qua, trải qua là các bản dịch hàng đầu của "attraversare" thành Tiếng Việt.

attraversare verb ngữ pháp

Andare oltre, passare al di là.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • băng qua

    Lo vidi attraversare la strada.

    Tôi thấy anh ấy băng qua đường.

  • qua

    adjective verb adposition

    È pericoloso attraversare la strada qui.

    Băng qua đường ở đây rất nguy hiểm.

  • trải qua

    Ricordo di essermi sentito completamente sopraffatto da quello che stava attraversando Gisèle.

    Tôi nhớ đã cảm thấy hoàn toàn bất lực trước điều mà Gisèle đang trải qua.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vượt
    • đi qua
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " attraversare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "attraversare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "attraversare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch