Phép dịch "attracco" thành Tiếng Việt
bến, bến tàu là các bản dịch hàng đầu của "attracco" thành Tiếng Việt.
attracco
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
bến
nounDeve essere in una delle quattro portacontainer attraccate.
Cô ấy phải ở một trong bốn thùng container ở bến tàu.
-
bến tàu
nounDeve essere in una delle quattro portacontainer attraccate.
Cô ấy phải ở một trong bốn thùng container ở bến tàu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " attracco " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "attracco" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cập bến · ghé bến
Thêm ví dụ
Thêm