Phép dịch "attrezzo" thành Tiếng Việt
dụng cụ, đồ dùng là các bản dịch hàng đầu của "attrezzo" thành Tiếng Việt.
attrezzo
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
dụng cụ
nounoggetto fisico utilizzato per raggiungere uno specifico obiettivo
Ma perché i designer di attrezzi non ci hanno pensato prima?
Tại sao các nhà thiết kế dụng cụ không nghĩ tới điều này trước đó?
-
đồ dùng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " attrezzo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "attrezzo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trang bị
-
công cụ thể dục
Thêm ví dụ
Thêm