Phép dịch "appartamento" thành Tiếng Việt
căn hộ, Chung cư là các bản dịch hàng đầu của "appartamento" thành Tiếng Việt.
appartamento
noun
masculine
ngữ pháp
Unità abitativa autonoma che occupa soltanto una parte di una costruzione. Può essere sia propria che prenderla in affitto.
-
căn hộ
nounUnità abitativa autonoma che occupa soltanto una parte di una costruzione. Può essere sia propria che prenderla in affitto.
Pensi che ci sono degli appartamenti senza fantasmi?
Vậy chứ có căn hộ nào mà không có ma chứ?
-
Chung cư
tipo di abitazione
Tutti gli appartamenti che Summer prendeva in affitto costavano il 9,2% in meno del canone di mercato.
Chung cư nào Summer thuê đều rẻ hơn giá thị trường 9,2%.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " appartamento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm