Phép dịch "appartenere" thành Tiếng Việt
của, thuộc về là các bản dịch hàng đầu của "appartenere" thành Tiếng Việt.
appartenere
verb
ngữ pháp
-
của
conjunctionQuesta statua appartiene a loro.
Cái tượng này là của bọn họ.
-
thuộc về
Ma che appartiene a qualcosa che deve ancora arrivare, che appartiene a lui.
Nó thuộc về một thứ gì đó chưa tới, nó thuộc về hắn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " appartenere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm