Phép dịch "apparire" thành Tiếng Việt

có vẻ, có vẻ như, dường như là các bản dịch hàng đầu của "apparire" thành Tiếng Việt.

apparire verb ngữ pháp

Avere una certa apparenza esteriore.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • có vẻ

    verb

    Un coltello con una forchetta e un cucchiaio appare innocuo.

    Anh để con dao chung với muỗng nĩa để trông như có vẻ vô hại.

  • có vẻ như

    verb

    Crasso, mi appare ora un po'meno grande, ma...

    Crassus có vẻ như nhụt chí một chút nhưng-

  • dường như

    verb

    Una cataratta nel mio occhio era la ragione della diminuzione apparente della luce.

    Bệnh mắt có vảy cá của tôi là lý do mà ánh sáng dường như đang lu mờ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hiện ra
    • lộ ra
    • xuất hiện
    • hiện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " apparire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "apparire" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "apparire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch