Phép dịch "appassionato" thành Tiếng Việt

nồng nàn, say mê, sôi nổi là các bản dịch hàng đầu của "appassionato" thành Tiếng Việt.

appassionato adjective verb masculine ngữ pháp

Caratterizzato da intensa emozione.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nồng nàn

  • say mê

    Credo che una delle cose che mi appassiona sia proprio il lavoro dei miei nonni.

    Tôi nghĩ một trong những thứ khiến tôi say mê, đó là công việc của ông bà tôi,

  • sôi nổi

    Si', ma lo appassionano la cheerleading e combattere con la gente.

    nhưng gã đó chỉ chuyên sôi nổi đi cổ động với cả phồng tôm người khác thôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dể giận
    • nhiệt liệt
    • nhiệt thành
    • nồng nhiệt
    • tha thiết
    • thắm thiết
    • đam mê
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " appassionato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "appassionato" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "appassionato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch