Phép dịch "appassire" thành Tiếng Việt
héo đi, phôi pha, tàn là các bản dịch hàng đầu của "appassire" thành Tiếng Việt.
appassire
verb
ngữ pháp
Di piante: smettere di fiorire, afflosciandosi.
-
héo đi
Agli occhi di Dio la carne imperfetta è come l’erba verde che cresce per un po’, poi appassisce e si secca.
Dưới mắt Đức Chúa Trời, tất cả những người bất toàn như thể cỏ sống tạm thời rồi khô héo đi.
-
phôi pha
verb -
tàn
La paragonò a un fiore che presto appassisce.
Ông ví đời người như một đóa hoa chóng tàn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " appassire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "appassire" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
héo
Thêm ví dụ
Thêm