Phép dịch "apparenza" thành Tiếng Việt

bề ngoài, thể diện, không khí là các bản dịch hàng đầu của "apparenza" thành Tiếng Việt.

apparenza noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bề ngoài

    Se continua a spingere a lungo su questa finta apparenza pulita, la gente si dimentichera'che e'un criminale.

    Ngài ra vẻ bề ngoài nhân từ đủ để, mọi người quên đi ngài là phạm nhân.

  • thể diện

    Ti preoccupi delle apparenze, tu?

    Thật ngạc nhiên khi cha lo giữ thể diện.

  • không khí

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " apparenza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "apparenza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch