Phép dịch "anta" thành Tiếng Việt
cánh cửa, cửa là các bản dịch hàng đầu của "anta" thành Tiếng Việt.
anta
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
Le ante sono i pilastri quadrangolari che possono formare le estremità del muro perimetrale del naos.
-
cánh cửa
noun -
cửa
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " anta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm