Phép dịch "ansioso" thành Tiếng Việt

khao khát, lo lắng, lo âu là các bản dịch hàng đầu của "ansioso" thành Tiếng Việt.

ansioso adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khao khát

    Era ansiosa di imparare tutta la dottrina che insegnavamo.

    Chị khao khát học hỏi tất cả giáo lý mà chúng tôi giảng dạy.

  • lo lắng

    Il figlio del generale è sempre più ansioso.

    Con của tứơng quân đang lo lắng kìa.

  • lo âu

    Sentiamo che le pressioni sono aumentate, siamo più preoccupati e più ansiosi?

    Phải chăng bạn cảm thấy mình gặp nhiều áp lực hơn, có nhiều nỗi lo âu hơn?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ước ao
    • căng thẳng
    • nao
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ansioso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ansioso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch