Phép dịch "ansia" thành Tiếng Việt

mối lo âu, sự lo lắng, Lo âu là các bản dịch hàng đầu của "ansia" thành Tiếng Việt.

ansia noun feminine ngữ pháp

Una complessa combinazione di sensazioni sgradevoli che include paura, apprensione e preoccupazione e che è spesso accompaganat da sintomi fisici quali palpitazioni, nausea, dolore al petto e/o respiro affannato. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • mối lo âu

    Non lasciate che ansia, rabbia o risentimento vi prosciughino.

    Không nên giữ mối lo âu, giận dữ hoặc oán giận trong lòng.

  • sự lo lắng

    Amore, sei sicura che non siano manifestazioni della tua ansia?

    Em yêu, em có chắc là chúng không phải là biểu hiện của sự lo lắng không?

  • Lo âu

    stato emotivo caratterizzato da una sensazione di intensa preoccupazione o paura

    Potrebbero tutti essere classificati come disordini da ansia.

    Họ có thể được phân loại bị rối loạn lo âu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ansia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ansia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch