Phép dịch "ansimare" thành Tiếng Việt

thở hổn hển là bản dịch của "ansimare" thành Tiếng Việt.

ansimare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thở hổn hển

    Creed si recò dallo starter ancora ansimante e chiese un po’ di tempo.

    “Creed thở hổn hển nài nỉ người bắn súng lệnh cho cuộc đua thêm thời gian để bắt đầu nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ansimare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ansimare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch