Phép dịch "accusato" thành Tiếng Việt

bị cáo là bản dịch của "accusato" thành Tiếng Việt.

accusato adjective noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bị cáo

    noun

    Quella stessa notte fu accusato del crimine di blasfemia e condannato a morte.

    Cũng trong đêm đó, Ngài đã bị cáo buộc tội phạm thượng và bị kết án tử hình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " accusato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "accusato" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • buộc tội · cảm thấy · tố cáo
  • cáo trạng · sự buộc tội · sự tố cáo
Thêm

Bản dịch "accusato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch