Phép dịch "accusa" thành Tiếng Việt

cáo trạng, sự buộc tội, sự tố cáo là các bản dịch hàng đầu của "accusa" thành Tiếng Việt.

accusa noun verb feminine ngữ pháp

Critica avversa e intensa.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cáo trạng

    noun

    Forse sono gli accusati principali di qualcuno che non vuole essere accusato.

    Hầu như những bảng cáo trạng của cảnh sát liên bang của một ai đó bị buộc tội.

  • sự buộc tội

  • sự tố cáo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " accusa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "accusa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "accusa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch