Phép dịch "accusare" thành Tiếng Việt
buộc tội, cảm thấy, tố cáo là các bản dịch hàng đầu của "accusare" thành Tiếng Việt.
accusare
verb
ngữ pháp
Sollevare un'accusa contro. [..]
-
buộc tội
verbLa polizia l'ha accusato di furto.
Cảnh sát buộc tội anh ta ăn cướp.
-
cảm thấy
verb -
tố cáo
verbAh, quindi adesso accuserete di omicidio il padre di qualcun altro.
Oh, để giờ cô sẽ tố cáo cha của người khác tội giết người.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " accusare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm