Phép dịch "acerbo" thành Tiếng Việt

chát, chưa chín, còn non nớt là các bản dịch hàng đầu của "acerbo" thành Tiếng Việt.

acerbo adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chát

  • chưa chín

    AVETE mai mangiato un frutto acerbo?

    BẠN đã từng ăn trái cây chưa chín không?

  • còn non nớt

  • còn xanh

    Oppure l’idea è che forse un grappolo è buono, mentre altri sono acerbi o marci.

    Hoặc có thể một chùm thì tốt trong khi các chùm khác còn xanh hay hư thối.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " acerbo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "acerbo"

Thêm

Bản dịch "acerbo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch