Phép dịch "accurato" thành Tiếng Việt
chu đáo, cẩn thận, hoàn toàn là các bản dịch hàng đầu của "accurato" thành Tiếng Việt.
accurato
adjective
masculine
ngữ pháp
-
chu đáo
Naturalmente per tutti questi battesimi sono necessari preparativi accurati.
Dĩ nhiên, những cuộc báp têm như thế cần được chuẩn bị chu đáo.
-
cẩn thận
adjectiveState attenti a ciò che viene detto e prendete note accurate.
Hãy tập trung và ghi chú cẩn thận.
-
hoàn toàn
adjectiveE allora mi sembra accurato dire che ha danneggiato la proprietà della vittima.
Vậy là hoàn toàn chính xác khi nói anh ấy đã gây tổn hại đến tài sản.
-
kỹ lưỡng
Le accurate ricerche e la dovizia di riferimenti mi impressionarono.
Sự nghiên cứu kỹ lưỡng của sách này gây ấn tượng cho tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " accurato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm