Phép dịch "accumularsi" thành Tiếng Việt

tích tụ lại là bản dịch của "accumularsi" thành Tiếng Việt.

accumularsi verb ngữ pháp

Riunire in un mucchio; far accumulare (ad es. lavoro, riviste, ecc.).

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tích tụ lại

    Alcuni di quei granelli possono accumularsi

    một số hạt đó sau này sẽ tích tụ lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " accumularsi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "accumularsi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch