Phép dịch "accumulare" thành Tiếng Việt

chất đống, gom góp, tích lũy là các bản dịch hàng đầu của "accumulare" thành Tiếng Việt.

accumulare verb ngữ pháp

Radunare, raccogliere in grandi quantità.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chất đống

    Le cose si accumulano, tutto qui.

    Mọi thứ cứ chất đống lại với nhau, tất cả chúng.

  • gom góp

  • tích lũy

    Sarete cronometrati e accumulerete punti per un rapido assemblaggio.

    Các cậu sẽ được bấm thời gian và điểm tích lũy cho tốc độ hoàn thành.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dành dụm
    • góp nhặt
    • thu nhặt
    • tích trữ
    • để dành
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " accumulare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "accumulare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "accumulare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch