Phép dịch "accudire" thành Tiếng Việt

chăm lo, chăm sóc là các bản dịch hàng đầu của "accudire" thành Tiếng Việt.

accudire verb ngữ pháp

Prendersi cura di un paziente, applicandogli delle cure mediche. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chăm lo

  • chăm sóc

    verb

    Lavori in un ospizio, e'come accudire gli anziani al contrario.

    Nó giống như chăm sóc cho người già theo cách ngược lại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " accudire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "accudire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch