Phép dịch "abbracciare" thành Tiếng Việt
bao gồm, chấp nhận, gồm là các bản dịch hàng đầu của "abbracciare" thành Tiếng Việt.
abbracciare
verb
ngữ pháp
Stringere qualcuno tra le proprie braccia.
-
bao gồm
verbLa violenza verbale abbraccia senz’altro un campo molto più vasto del linguaggio volgare.
Lời nói làm tổn thương hẳn bao gồm nhiều hơn là những lời tục tĩu.
-
chấp nhận
Da quando abbracciarono il Vangelo la loro vita cambiò totalmente.
Việc chấp nhận phúc âm đưa đến một lối sống thay đổi hoàn toàn của họ.
-
gồm
verbLa violenza verbale abbraccia senz’altro un campo molto più vasto del linguaggio volgare.
Lời nói làm tổn thương hẳn bao gồm nhiều hơn là những lời tục tĩu.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hiểu
- theo
- ôm
- ôm hôn
- ôm lấy
- ôm chặt
- ôm ghì
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abbracciare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "abbracciare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cái ôm · cái ôm chặt · Ôm · ôm
Thêm ví dụ
Thêm