Phép dịch "abbraccio" thành Tiếng Việt
cái ôm, ôm, cái ôm chặt là các bản dịch hàng đầu của "abbraccio" thành Tiếng Việt.
abbraccio
noun
verb
masculine
ngữ pháp
L'atto di stringere qualcuno nelle proprie braccia.
-
cái ôm
Alejandra mi salutò con un affettuoso abbraccio e un bel sorriso.
Alejandra chào tôi với một cái ôm niềm nở và một nụ cười thật tươi.
-
ôm
verbSharon e io lo stringemmo in un grande abbraccio di gruppo.
Sharon và tôi ôm lấy cậu thiếu niên ấy chung với mọi người.
-
cái ôm chặt
Un affettuoso abbraccio trasmette milioni di parole.
Một cái ôm chặt nồng nhiệt truyền đạt rất hữu hiệu.
-
Ôm
Abbraccia il potere dell'Anello, o abbraccia la tua distruzione!
Ôm lấy sức mạnh của chiếc nhân hay huỷ hoại bản thân mình!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abbraccio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "abbraccio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bao gồm · chấp nhận · gồm · hiểu · theo · ôm · ôm chặt · ôm ghì · ôm hôn · ôm lấy
Thêm ví dụ
Thêm