Phép dịch "abbottonare" thành Tiếng Việt
cài khuy, gài nút là các bản dịch hàng đầu của "abbottonare" thành Tiếng Việt.
abbottonare
verb
ngữ pháp
-
cài khuy
-
gài nút
Abbottonati il colletto, ragazzo.
Anh nên gài nút cổ lại, anh bạn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abbottonare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "abbottonare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dè dặt · kín đáo
Thêm ví dụ
Thêm