Phép dịch "abbottonato" thành Tiếng Việt
dè dặt, kín đáo là các bản dịch hàng đầu của "abbottonato" thành Tiếng Việt.
abbottonato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
dè dặt
-
kín đáo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abbottonato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "abbottonato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cài khuy · gài nút
Thêm ví dụ
Thêm