Phép dịch "abbronzato" thành Tiếng Việt
rám nắng, sạm nắng là các bản dịch hàng đầu của "abbronzato" thành Tiếng Việt.
abbronzato
verb
masculine
ngữ pháp
-
rám nắng
adjectiveSarà finita prima che il suo comandante si abbronzi.
Chuyện đó sẽ kết thúc trước khi chỉ huy của anh bị rám nắng.
-
sạm nắng
Suppongo sia un poco abbronzata.
Ngoại trừ nước da cô hơi sạm nắng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abbronzato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "abbronzato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tắm nắng
Thêm ví dụ
Thêm