Phép dịch "cornuto" thành Tiếng Việt
cắm sừng, bị cắm sừng là các bản dịch hàng đầu của "cornuto" thành Tiếng Việt.
cornuto
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
cắm sừng
noun -
bị cắm sừng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cornuto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cornuto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Anhima cornuta
-
Cyclura cornuta
Thêm ví dụ
Thêm