Phép dịch "cornuto" thành Tiếng Việt

cắm sừng, bị cắm sừng là các bản dịch hàng đầu của "cornuto" thành Tiếng Việt.

cornuto adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cắm sừng

    noun
  • bị cắm sừng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cornuto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cornuto" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cornuto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch