Phép dịch "verticalement" thành Tiếng Việt

thẳng đứng là bản dịch của "verticalement" thành Tiếng Việt.

verticalement adverb

Dans une direction ou une position vertical. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thẳng đứng

    Scinde la vue actuellement active verticalement en deux vues

    Chia ô xem hiện thời thành hai ô bằng một đường thẳng đứng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " verticalement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "verticalement"

Các cụm từ tương tự như "verticalement" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "verticalement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch