Phép dịch "vertige" thành Tiếng Việt
chóng mặt, sự bàng hoàng, sự chóng mặt là các bản dịch hàng đầu của "vertige" thành Tiếng Việt.
vertige
noun
masculine
ngữ pháp
Peur de tomber qui attire vers le bas lorsque l'on se trouve haut au dessus du sol.
-
chóng mặt
Elle devrait rester allongée pour éviter les vertiges.
Cô bé có lẽ nên được nghỉ ngơi vì đang bị chóng mặt.
-
sự bàng hoàng
(nghĩa bóng) sự bàng hoàng
-
sự chóng mặt
-
sự cám dỗ
(nghĩa bóng) sự cám dỗ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vertige " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vertige" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngợp
-
chóng mặt
-
loáng choáng
-
xây xẩm
-
ngợp
-
ngợp
Thêm ví dụ
Thêm