Phép dịch "vertical" thành Tiếng Việt

thẳng đứng, dọc, sổ là các bản dịch hàng đầu của "vertical" thành Tiếng Việt.

vertical adjective noun masculine ngữ pháp

en haut et en bas

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thẳng đứng

    adjective

    Si je m'incline en arrière, ma tête reste plus ou moins verticale.

    Khi tôi ngả ra, đầu tôi ít nhiều theo chiều thẳng đứng.

  • dọc

    Je vous ai vu réussir un virage vertical très serré.

    Này, tôi thấy cậu không thể tin được điều này bay cao độ G theo chiều dọc.

  • sổ

    verb noun
  • vòng thẳng đứng

    (thiên văn) vòng thẳng đứng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vertical " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vertical" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vertical" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch