Phép dịch "vertigo" thành Tiếng Việt

chứng xoay quanh, ý ngông, ý thích thất thường là các bản dịch hàng đầu của "vertigo" thành Tiếng Việt.

vertigo noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chứng xoay quanh

    (thú y học) chứng xoay quanh (của ngựa)

  • ý ngông

    (từ cũ, nghĩa cũ) ý thích thất thường, ý ngông

  • ý thích thất thường

    (từ cũ, nghĩa cũ) ý thích thất thường, ý ngông

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vertigo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vertigo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch