Phép dịch "verticale" thành Tiếng Việt
phương thẳng đứng, vị trí thẳng đứng, xem vertical là các bản dịch hàng đầu của "verticale" thành Tiếng Việt.
verticale
adjective
noun
feminine
ngữ pháp
Ligne droite qui en coupe une autre en formant un angle de 90 degrés.
-
phương thẳng đứng
-
vị trí thẳng đứng
-
xem vertical
-
đường thẳng đứng
Trace une ligne verticale au milieu d’une page de ton journal d’étude des Écritures pour la diviser en deux.
Chia một trang trong nhật ký ghi chép việc học thánh thư của các em bằng cách vẽ một đường thẳng đứng ở giữa trang.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " verticale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "verticale" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trục đứng
-
thước đứng
-
sổ đứng · đường ống
-
thanh cuộn đứng
-
căn dọc
-
nét sổ
-
dọc · sổ · thẳng đứng · vòng thẳng đứng
Thêm ví dụ
Thêm