Phép dịch "vertigineux" thành Tiếng Việt

chóng mặt, làm chóng mặt, quá chừng là các bản dịch hàng đầu của "vertigineux" thành Tiếng Việt.

vertigineux adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chóng mặt

  • làm chóng mặt

  • quá chừng

    (nghĩa bóng) quá chừng

  • đầu óc quay cuồng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vertigineux " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vertigineux" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch