Phép dịch "russophile" thành Tiếng Việt

người thân Nga, thân Nga là các bản dịch hàng đầu của "russophile" thành Tiếng Việt.

russophile

Qui aime les Russes, la culture russe ou la langue russe. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người thân Nga

  • thân Nga

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " russophile " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "russophile" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch