Phép dịch "rustiquement" thành Tiếng Việt
mộc mạc là bản dịch của "rustiquement" thành Tiếng Việt.
rustiquement
adverb
-
mộc mạc
(một cách) mộc mạc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rustiquement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm