Phép dịch "rustiquer" thành Tiếng Việt

đẽo, đấp vữa nhám là các bản dịch hàng đầu của "rustiquer" thành Tiếng Việt.

rustiquer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đẽo

    đẽo (đá, bằng búa răng)

  • đấp vữa nhám

    đấp vữa nhám (vào tường)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rustiquer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rustiquer" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Nhạn bụng trắng
  • thuốc lào
  • búa răng · khỏe · kiểu nông thôn · mộc mạc · nông thôn · quê kệch · theo lối nông thôn · thảo dã · đồng áng
Thêm

Bản dịch "rustiquer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch