Phép dịch "russification" thành Tiếng Việt
Nga hóa, sự Nga hóa là các bản dịch hàng đầu của "russification" thành Tiếng Việt.
russification
noun
feminine
Processus de devenir similaire aux Russes, à leur culture et de promouvoir l'usage de la langue russe.
-
Nga hóa
noun -
sự Nga hóa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " russification " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm