Phép dịch "rusticage" thành Tiếng Việt

vữa nhám là bản dịch của "rusticage" thành Tiếng Việt.

rusticage
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • vữa nhám

    vữa nhám (thứ vữa lỏng để dấp vào tường thành một lớp nhám)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rusticage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rusticage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch