Phép dịch "rustine" thành Tiếng Việt

rustine noun feminine ngữ pháp

Pièce de caoutchouc pour obturer un trou dans une chambre à air

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • miếng cao su để vá săm (xe)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rustine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rustine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch