Phép dịch "roc" thành Tiếng Việt
đá, khối đá, mô đá là các bản dịch hàng đầu của "roc" thành Tiếng Việt.
roc
noun
masculine
ngữ pháp
-
đá
nounAlors nous serons en sécurité sur le seul roc sûr.
Rồi chúng ta sẽ được an toàn trên đá chắc chắc duy nhất.
-
khối đá
(văn học) khối đá, mô đá
-
mô đá
(văn học) khối đá, mô đá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " roc " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm