Phép dịch "rocaillage" thành Tiếng Việt

rocaillage
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự trang trí bằng non bộ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rocaillage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rocaillage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch