Phép dịch "rocaille" thành Tiếng Việt
kiểu cuộn vỏ sò, núi non bộ, đất lổn nhổn đá là các bản dịch hàng đầu của "rocaille" thành Tiếng Việt.
rocaille
adjective
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
-
kiểu cuộn vỏ sò
(Style rocaille) (kiến trúc) kiểu cuộn vỏ sò [..]
-
núi non bộ
-
đất lổn nhổn đá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rocaille " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm