Phép dịch "robuste" thành Tiếng Việt

mạnh, khỏe, tráng kiện là các bản dịch hàng đầu của "robuste" thành Tiếng Việt.

robuste adjective masculine ngữ pháp

Ayant un corps physiquement fort et robuste.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mạnh

    adjective

    J'ai un autre évènement marquant qui correspond au rajeunissment humain robuste.

    Tôi có một cột mốc tương ứng với sự trẻ hóa mạnh mẽ ở người.

  • khỏe

    adjective

    “ Bingham n’était pas d’une constitution robuste ”, a écrit Barrie Macdonald dans Les cendrillons de l’Empire (angl.).

    Cuốn sách về lịch sử (Cinderellas of the Empire) của ông Barrie Macdonald cho biết: “Ông Bingham không có sức khỏe tốt.

  • tráng kiện

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bậm
    • mộng
    • bụ bẫm
    • cường tráng
    • cứng cáp
    • lực lưỡng
    • vững vàng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " robuste " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "robuste" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "robuste" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch